原紅藻綱 yuán hóng zǎo gāng · nguyên hồng tảo cương Hán Việt: nguyên hồng tảo cương · Pinyin: yuán hóng zǎo gāng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 紅 (hồng) + 藻 (tảo) + 綱 (cương)Pinyinyuán hóng zǎo gāngHán Việtnguyên hồng tảo cươngCấu tạo原 + 紅 + 藻 + 綱 · nguyên + hồng + tảo + cương nghĩa thành phần: nguyên + hồng + tảo + cương