原纖化器 nguyên tiêm hóa khí Hán Việt: nguyên tiêm hóa khí Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 纖 (tiêm) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việtnguyên tiêm hóa khíCấu tạo原 + 纖 + 化 + 器 · nguyên + tiêm + hóa + khí nghĩa thành phần: nguyên + tiêm + hóa + khí Nghĩa EngCihui fibrillator