原紋狀體 nguyên văn trạng thể Hán Việt: nguyên văn trạng thể Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 紋 (văn) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việtnguyên văn trạng thểCấu tạo原 + 紋 + 狀 + 體 · nguyên + văn + trạng + thể nghĩa thành phần: nguyên + văn + trạng + thể Nghĩa EngCihui paleostriatum