原給分數 nguyên cấp phân sổ Hán Việt: nguyên cấp phân sổ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 給 (cấp) + 分 (phân) + 數 (sổ)Hán Việtnguyên cấp phân sổCấu tạo原 + 給 + 分 + 數 · nguyên + cấp + phân + sổ nghĩa thành phần: nguyên + cấp + phân + sổ Nghĩa EngCihui 原給分數 uángěi fēnshù n. <lg.> raw score