原腸幼蟲

nguyên tràng ấu trùng

Hán Việt: nguyên tràng ấu trùng

Tổng quan

động vật dạng phôi dạ (phôi vi trùng), cũng gastrea, động vật dạng phôi dạ (phôi vi trùng), cũng gastrea

Cấu tạo: (nguyên) + (tràng) + (ấu) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động vật dạng phôi dạ (phôi vi trùng), cũng gastrea, động vật dạng phôi dạ (phôi vi trùng), cũng gastrea