原腸祖科 nguyên tràng tổ khoa Hán Việt: nguyên tràng tổ khoa Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 腸 (tràng) + 祖 (tổ) + 科 (khoa)Hán Việtnguyên tràng tổ khoaCấu tạo原 + 腸 + 祖 + 科 · nguyên + tràng + tổ + khoa nghĩa thành phần: nguyên + tràng + tổ + khoa Nghĩa EngCihui Gastraeadae