原蒙脫石 nguyên mông thoát thạch Hán Việt: nguyên mông thoát thạch Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 蒙 (mông) + 脫 (thoát) + 石 (thạch)Hán Việtnguyên mông thoát thạchCấu tạo原 + 蒙 + 脫 + 石 · nguyên + mông + thoát + thạch nghĩa thành phần: nguyên + mông + thoát + thạch Nghĩa EngCihui protomontronite