原藏花素 nguyên tàng hoa tố Hán Việt: nguyên tàng hoa tố Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 藏 (tàng) + 花 (hoa) + 素 (tố)Hán Việtnguyên tàng hoa tốCấu tạo原 + 藏 + 花 + 素 · nguyên + tàng + hoa + tố nghĩa thành phần: nguyên + tàng + hoa + tố Nghĩa EngCihui protocrocin