原藜蘆素 nguyên lê lô tố Hán Việt: nguyên lê lô tố Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 藜 (lê) + 蘆 (lô) + 素 (tố)Hán Việtnguyên lê lô tốCấu tạo原 + 藜 + 蘆 + 素 · nguyên + lê + lô + tố nghĩa thành phần: nguyên + lê + lô + tố Nghĩa EngCihui protoveratin