原蠶飼育

nguyên tàm tự dục

Hán Việt: nguyên tàm tự dục

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (tàm) + (tự) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原蠶飼育 uáncánsìyù f.e. rearing of parent silkworms