原血细胞

nguyên huyết tế bào

Hán Việt: nguyên huyết tế bào

Tổng quan

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 血 (huyết) + 細 (tế) + 胞 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hematoblast

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hematoblast

Eng

  • Cihui hematoblast
  • Tần suất từ hematoblast

Từ liên quan

Gần nghĩa

细胞内的 · 细胞分裂 · 细胞化学 · 细胞周期 · 细胞器官 · 细胞因子 · 细胞培养 · 细胞外液