原裝進口 nguyên trang tiến khẩu Hán Việt: nguyên trang tiến khẩu Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 裝 (trang) + 進 (tiến) + 口 (khẩu)Hán Việtnguyên trang tiến khẩuCấu tạo原 + 裝 + 進 + 口 · nguyên + trang + tiến + khẩu nghĩa thành phần: nguyên + trang + tiến + khẩu Nghĩa EngCihui 原裝進口 uánzhuāng jìnkǒu v.p. imported with original packaging