原訂租約 nguyên đính tô ước Hán Việt: nguyên đính tô ước Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 訂 (đính) + 租 (tô) + 約 (ước)Hán Việtnguyên đính tô ướcCấu tạo原 + 訂 + 租 + 約 · nguyên + đính + tô + ước nghĩa thành phần: nguyên + đính + tô + ước Nghĩa EngCihui 原訂租約 uándìng zūyuē n. original tenancy M:¹fèn