原諒某人 nguyên lượng mỗ nhân Hán Việt: nguyên lượng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 諒 (lượng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtnguyên lượng mỗ nhânCấu tạo原 + 諒 + 某 + 人 · nguyên + lượng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: nguyên + lượng + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui excuse sb for