原訂計劃

nguyên đính kế hoạch

Hán Việt: nguyên đính kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (đính) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原訂計劃 uándìng jìhua n. original plan M:³xiàng