原諒自己 nguyên lượng tự kỉ Hán Việt: nguyên lượng tự kỉ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 諒 (lượng) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Hán Việtnguyên lượng tự kỉCấu tạo原 + 諒 + 自 + 己 · nguyên + lượng + tự + kỉ nghĩa thành phần: nguyên + lượng + tự + kỉ Nghĩa EngCihui excuse oneself