原貨憑單 nguyên hóa bằng đan Hán Việt: nguyên hóa bằng đan Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 貨 (hóa) + 憑 (bằng) + 單 (đan)Hán Việtnguyên hóa bằng đanCấu tạo原 + 貨 + 憑 + 單 · nguyên + hóa + bằng + đan nghĩa thành phần: nguyên + hóa + bằng + đan Nghĩa EngCihui 原貨憑單 uánhuò píngdān n. certificate of origin