原貝母素 nguyên bối mẫu tố Hán Việt: nguyên bối mẫu tố Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 貝 (bối) + 母 (mẫu) + 素 (tố)Hán Việtnguyên bối mẫu tốCấu tạo原 + 貝 + 母 + 素 · nguyên + bối + mẫu + tố nghĩa thành phần: nguyên + bối + mẫu + tố Nghĩa EngCihui propeimine