原隰衍沃 yuán xí yǎn wò · nguyên thấp diễn ốc Hán Việt: nguyên thấp diễn ốc · Pinyin: yuán xí yǎn wò Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 隰 (thấp) + 衍 (diễn) + 沃 (ốc)Pinyinyuán xí yǎn wòHán Việtnguyên thấp diễn ốcCấu tạo原 + 隰 + 衍 + 沃 · nguyên + thấp + diễn + ốc nghĩa thành phần: nguyên + thấp + diễn + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原隰:广平低湿的地方。指平坦低湿的肥沃土地。