原革翅部 nguyên cách sí bộ Hán Việt: nguyên cách sí bộ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 革 (cách) + 翅 (sí) + 部 (bộ)Hán Việtnguyên cách sí bộCấu tạo原 + 革 + 翅 + 部 · nguyên + cách + sí + bộ nghĩa thành phần: nguyên + cách + sí + bộ Nghĩa EngCihui Protodermaptera