原鞭毛蟲 nguyên tiên mao trùng Hán Việt: nguyên tiên mao trùng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 蟲 (trùng)Hán Việtnguyên tiên mao trùngCấu tạo原 + 鞭 + 毛 + 蟲 · nguyên + tiên + mao + trùng nghĩa thành phần: nguyên + tiên + mao + trùng Nghĩa EngCihui protomonad