原黎蘆因 nguyên lê lô nhân Hán Việt: nguyên lê lô nhân Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 黎 (lê) + 蘆 (lô) + 因 (nhân)Hán Việtnguyên lê lô nhânCấu tạo原 + 黎 + 蘆 + 因 · nguyên + lê + lô + nhân nghĩa thành phần: nguyên + lê + lô + nhân Nghĩa EngCihui protoverine