厥後

quyết hậu

Hán Việt: quyết hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以後。如:「徒慮當前,未謀厥後。」晉.皇甫謐〈三都賦序〉:「自時厥後,綴文之士,不率典言。」

Eng

  • Cihui 厥後 juéhòu v.p. thereafter; afterwards

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

其后 · 自后