廈門航空 shà mén háng kōng · hạ môn hàng không Hán Việt: hạ môn hàng không · Pinyin: shà mén háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 廈 (hạ) + 門 (môn) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinshà mén háng kōngHán Việthạ môn hàng khôngCấu tạo廈 + 門 + 航 + 空 · hạ + môn + hàng + không nghĩa thành phần: hạ + môn + hàng + không