廚餘垃圾

chú yú lā jī trù dư lạp ngập

Hán Việt: trù dư lạp ngập · Pinyin: chú yú lā jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (dư) + (lạp) + (ngập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因做饭而产生的有机垃圾,包括泔水和菜蔬、鱼肉等加工过程中的剔除物,泛指生活饮食中的各种废弃物。