廚子頭兒 trù tử đầu nhi Hán Việt: trù tử đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 廚 (trù) + 子 (tử) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việttrù tử đầu nhiCấu tạo廚 + 子 + 頭 + 兒 · trù + tử + đầu + nhi nghĩa thành phần: trù + tử + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 廚子頭兒 húzitóur n. chef M:²wèi