廚房女佣 chú fáng nǚ yòng · trù phòng nữ dong Hán Việt: trù phòng nữ dong · Pinyin: chú fáng nǚ yòng Tổng quan Cấu tạo: 廚 (trù) + 房 (phòng) + 女 (nữ) + 佣 (dong)Pinyinchú fáng nǚ yòngHán Việttrù phòng nữ dongCấu tạo廚 + 房 + 女 + 佣 · trù + phòng + nữ + dong nghĩa thành phần: trù + phòng + nữ + dong