廚房用紙 chú fáng yòng zhǐ · trù phòng dụng chỉ Hán Việt: trù phòng dụng chỉ · Pinyin: chú fáng yòng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 廚 (trù) + 房 (phòng) + 用 (dụng) + 紙 (chỉ)Pinyinchú fáng yòng zhǐHán Việttrù phòng dụng chỉCấu tạo廚 + 房 + 用 + 紙 · trù + phòng + dụng + chỉ nghĩa thành phần: trù + phòng + dụng + chỉ