厨房用纸 chú fáng yòng zhǐ·trù phòng dụng chỉ Hán Việt: trù phòng dụng chỉ · Pinyin: chú fáng yòng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 廚 (trù) + 房 (phòng) + 用 (dụng) + 紙 (chỉ)Pinyinchú fáng yòng zhǐHán Việttrù phòng dụng chỉCấu tạo廚 + 房 + 用 + 紙 · trù + phòng + dụng + chỉ nghĩa thành phần: trù + phòng + dụng + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giấy bếpĐứcHandedict Küchenpapier Từ liên quan Gần nghĩa厨房用的 · 用紙裹上 · 厨房的 · 厨房门 · 用纸糊 · 厨房女佣 · 厨房用具 · 厨房用油