廚房電器 chú fáng diàn qì · trù phòng điện khí Hán Việt: trù phòng điện khí · Pinyin: chú fáng diàn qì Tổng quan Cấu tạo: 廚 (trù) + 房 (phòng) + 電 (điện) + 器 (khí)Pinyinchú fáng diàn qìHán Việttrù phòng điện khíCấu tạo廚 + 房 + 電 + 器 · trù + phòng + điện + khí nghĩa thành phần: trù + phòng + điện + khí