廚藝比賽 chú yì bǐ sài · trù nghệ bỉ tái Hán Việt: trù nghệ bỉ tái · Pinyin: chú yì bǐ sài Tổng quan Cấu tạo: 廚 (trù) + 藝 (nghệ) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Pinyinchú yì bǐ sàiHán Việttrù nghệ bỉ táiCấu tạo廚 + 藝 + 比 + 賽 · trù + nghệ + bỉ + tái nghĩa thành phần: trù + nghệ + bỉ + tái