厭世嫉俗 yếm thế tật tục Hán Việt: yếm thế tật tục Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 世 (thế) + 嫉 (tật) + 俗 (tục)Hán Việtyếm thế tật tụcCấu tạo厭 + 世 + 嫉 + 俗 · yếm + thế + tật + tục nghĩa thành phần: yếm + thế + tật + tục Nghĩa EngCihui 厭世嫉俗 ànshìjísú f.e. become disgusted with life