厌劳喜逸
yếm lao hỉ dật
Hán Việt: yếm lao hỉ dật · Pinyin: yàn láo xǐ yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「好逸惡勞」。見「好逸惡勞」條。01.《宋史.卷二八七.趙安仁列傳》:「臣又計彼雖嗜好不同,然去危就安,厭勞喜逸,亦人情之所同也。」
Hán Việt: yếm lao hỉ dật · Pinyin: yàn láo xǐ yì