厭塞衆議 yàn sāi zhòng yì · yếm tắc chúng nghị Hán Việt: yếm tắc chúng nghị · Pinyin: yàn sāi zhòng yì Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 塞 (tắc) + 衆 (chúng) + 議 (nghị)Pinyinyàn sāi zhòng yìHán Việtyếm tắc chúng nghịCấu tạo厭 + 塞 + 衆 + 議 · yếm + tắc + chúng + nghị nghĩa thành phần: yếm + tắc + chúng + nghị