厌患对治 yếm hoạn đối trì Hán Việt: yếm hoạn đối trì Tổng quan yếm hoạn đối trị (術語)四對治之一。見四對治條。☸ Cấu tạo: 厌 (yếm) + 患 (hoạn) + 对 (đối) + 治 (trì)Hán Việtyếm hoạn đối trìCấu tạo厌 + 患 + 对 + 治 · yếm + hoạn + đối + trì nghĩa thành phần: yếm + hoạn + đối + trì Nghĩa ViệtCihui yếm hoạn đối trị (術語)四對治之一。見四對治條。☸