厭惡孩子 yàn wù hái zi · yếm ác hài tử Hán Việt: yếm ác hài tử · Pinyin: yàn wù hái zi Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 惡 (ác) + 孩 (hài) + 子 (tử)Pinyinyàn wù hái ziHán Việtyếm ác hài tửCấu tạo厭 + 惡 + 孩 + 子 · yếm + ác + hài + tử nghĩa thành phần: yếm + ác + hài + tử