厭惡德國 yếm ác đức quốc Hán Việt: yếm ác đức quốc Tổng quan sự bài Đức; chủ trương bài Đức Cấu tạo: 厭 (yếm) + 惡 (ác) + 德 (đức) + 國 (quốc)Hán Việtyếm ác đức quốcCấu tạo厭 + 惡 + 德 + 國 · yếm + ác + đức + quốc nghĩa thành phần: yếm + ác + đức + quốc Nghĩa ViệtCihui sự bài Đức; chủ trương bài Đức