厭故喜新 yàn gù xǐ xīn · yếm cố hỉ tân Hán Việt: yếm cố hỉ tân · Pinyin: yàn gù xǐ xīn Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 故 (cố) + 喜 (hỉ) + 新 (tân)Pinyinyàn gù xǐ xīnHán Việtyếm cố hỉ tânCấu tạo厭 + 故 + 喜 + 新 · yếm + cố + hỉ + tân nghĩa thành phần: yếm + cố + hỉ + tân Nghĩa EngCihui 厭故喜新 àngùxǐxīn f.e. dislike the old and delight in the new