厭聞舊事 yếm văn cựu sự Hán Việt: yếm văn cựu sự Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 聞 (văn) + 舊 (cựu) + 事 (sự)Hán Việtyếm văn cựu sựCấu tạo厭 + 聞 + 舊 + 事 · yếm + văn + cựu + sự nghĩa thành phần: yếm + văn + cựu + sự Nghĩa EngCihui 厭聞舊事 ànwénjiùshì f.e. tired of hearing about past things