厲世摩鈍

lì shì mó dùn lệ thế ma độn

Hán Việt: lệ thế ma độn · Pinyin: lì shì mó dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (thế) + (ma) + (độn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 警勵世人,磨鍊魯鈍的人。引申指有振作人才之志。《漢書.卷六七.梅福傳》:「爵祿束帛者,天下之厎石,高祖所以厲世摩鈍也。」