厲濁激貪 lì zhuó jī tān · lệ trọc kích tham Hán Việt: lệ trọc kích tham · Pinyin: lì zhuó jī tān Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 濁 (trọc) + 激 (kích) + 貪 (tham)Pinyinlì zhuó jī tānHán Việtlệ trọc kích thamCấu tạo厲 + 濁 + 激 + 貪 · lệ + trọc + kích + tham nghĩa thành phần: lệ + trọc + kích + tham