去上牀睡覺
khứ thượng sàng thụy giác
Hán Việt: khứ thượng sàng thụy giác
Tổng quan
Cấu tạo: 去 (khứ) + 上 (thượng) + 牀 (sàng) + 睡 (thụy) + 覺 (giác)
Nghĩa
Eng
- Cihui go roost
Hán Việt: khứ thượng sàng thụy giác
Cấu tạo: 去 (khứ) + 上 (thượng) + 牀 (sàng) + 睡 (thụy) + 覺 (giác)