去不復返 khứ bất phục phản Hán Việt: khứ bất phục phản Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 不 (bất) + 復 (phục) + 返 (phản)Hán Việtkhứ bất phục phảnCấu tạo去 + 不 + 復 + 返 · khứ + bất + phục + phản nghĩa thành phần: khứ + bất + phục + phản Nghĩa EngCihui gone with the wind