去他媽的 khứ tha mụ đích Hán Việt: khứ tha mụ đích Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 他 (tha) + 媽 (mụ) + 的 (đích)Hán Việtkhứ tha mụ đíchCấu tạo去 + 他 + 媽 + 的 · khứ + tha + mụ + đích nghĩa thành phần: khứ + tha + mụ + đích Nghĩa EngCihui To hell with him !