去住兩難 qù zhù liǎng nán · khứ trụ lưỡng nan Hán Việt: khứ trụ lưỡng nan · Pinyin: qù zhù liǎng nán Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 住 (trụ) + 兩 (lưỡng) + 難 (nan)Pinyinqù zhù liǎng nánHán Việtkhứ trụ lưỡng nanCấu tạo去 + 住 + 兩 + 難 · khứ + trụ + lưỡng + nan nghĩa thành phần: khứ + trụ + lưỡng + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 去也不好,留也不好,左右为难。