去你奶奶的 qù nǐ nǎi nǎi de · khứ nhĩ nãi nãi đích Hán Việt: khứ nhĩ nãi nãi đích · Pinyin: qù nǐ nǎi nǎi de Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 你 (nhĩ) + 奶 (nãi) + 奶 (nãi) + 的 (đích)Pinyinqù nǐ nǎi nǎi deHán Việtkhứ nhĩ nãi nãi đíchCấu tạo去 + 你 + 奶 + 奶 + 的 · khứ + nhĩ + nãi + nãi + đích nghĩa thành phần: khứ + nhĩ + nãi + nãi + đích