去勢的馬

qù shì de mǎ khứ thế đích mã

Hán Việt: khứ thế đích mã · Pinyin: qù shì de mǎ

Tổng quan

sự thiến, ngựa thiến, súc vật thiến

Cấu tạo: (khứ) + (thế) + (đích) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thiến, ngựa thiến, súc vật thiến