去葉生物 khứ diệp sanh vật Hán Việt: khứ diệp sanh vật Tổng quan xem defoliate Cấu tạo: 去 (khứ) + 葉 (diệp) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtkhứ diệp sanh vậtCấu tạo去 + 葉 + 生 + 物 · khứ + diệp + sanh + vật nghĩa thành phần: khứ + diệp + sanh + vật Nghĩa ViệtCihui xem defoliate