去同性戀 qù tóng xìng liàn · khứ đồng tính luyến Hán Việt: khứ đồng tính luyến · Pinyin: qù tóng xìng liàn Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 同 (đồng) + 性 (tính) + 戀 (luyến)Pinyinqù tóng xìng liànHán Việtkhứ đồng tính luyếnCấu tạo去 + 同 + 性 + 戀 · khứ + đồng + tính + luyến nghĩa thành phần: khứ + đồng + tính + luyến