去天尺五

qù tiān chǐ wǔ khứ thiên xích ngũ

Hán Việt: khứ thiên xích ngũ · Pinyin: qù tiān chǐ wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (thiên) + (xích) + (ngũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天,指宮廷或皇帝。去天尺五指與宮廷或皇帝極為相近。《類說.卷二十九.引雞跖集》:「韋曲杜鄠近長安。諺曰:『韋曲杜鄠,去天尺五。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天:指宫廷或皇帝。极言与宫廷相近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与宫廷相近。 2.极言地势之高。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指与宫廷相近。②极言地势之高。