去女性化 khứ nữ tính hóa Hán Việt: khứ nữ tính hóa Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 女 (nữ) + 性 (tính) + 化 (hóa)Hán Việtkhứ nữ tính hóaCấu tạo去 + 女 + 性 + 化 · khứ + nữ + tính + hóa nghĩa thành phần: khứ + nữ + tính + hóa Nghĩa EngCihui 去女性化 ù-nǚxìnghuà n. defeminization